electronic balance

Học thuật
Thân thiện
electronic balance

The scientist places a sample on the electronic balance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân điện tử: Một loại cân sử dụng các thiết bị điện tử để đo khối lượng, thường hiển thị kết quả trên màn hình kỹ thuật số. hoạt động dựa trên nguyên tạo ra dòng điện tỷ lệ với độ dịch chuyển của đĩa cân khi đặt vật mẫu lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory uses a highly precise electronic balance to measure chemical samples. (Phòng thí nghiệm sử dụng một cân điện tử độ chính xác cao để đo các mẫu hóa chất.)
    • Please place the jewelry on the electronic balance to determine its weight. (Vui lòng đặt trang sức lên cân điện tử để xác định trọng lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-precision electronic balance": cân điện tử độ chính xác cao.
    • For this experiment, you need a high-precision electronic balance. (Đối với thí nghiệm này, bạn cần một cân điện tử độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital scale: Cân kỹ thuật số (một thuật ngữ thông dụng khác có nghĩa tương tự).
  • Analytical balance: Cân phân tích (một loại cân điện tử chuyên dụng độ chính xác rất cao, thường dùng trong phòng thí nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Digital balance: Cân kỹ thuật số.
  • Precision scale: Cân chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

electronic balance

The scientist places a sample on the electronic balance.

Noun
  1. cân điện tử